pleasure boat

pleasure boat

A family enjoys a sunny afternoon on their pleasure boat.

Định nghĩa

Danh từ: Tàu/thuyền du ngoạn (pleasure boat) một loại thuyền lớn động cơ, được trang bị cabin, hệ thống ống nước các tiện nghi khác cần thiết để sinh sống hoặc ở lại trên tàu. Mục đích chính của phục vụ cho việc giải trí, thư giãn, dạo chơi trên mặt nước thay vì vận chuyển hàng hóa hay đánh bắt .

dụ sử dụng
  • (Họ đã thuê một chiếc tàu du ngoạn cho chuyến đi cuối tuần dọc bờ biển.)
  • (Cảng biển đầy những tàu du ngoạn du thuyền sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to own a pleasure boat": sở hữu một tàu du ngoạn.

    • Owning a pleasure boat is a dream for many people who love the sea. (Sở hữu một tàu du ngoạn ước mơ của nhiều người yêu biển.)
  • "pleasure boat cruise": chuyến du ngoạn bằng tàu du ngoạn.

    • We booked a pleasure boat cruise around the islands. (Chúng tôi đã đặt một chuyến du ngoạn bằng tàu du ngoạn quanh các hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasure craft (danh từ): tàu thuyền giải trí (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).

    • All pleasure craft must be registered with the maritime authority. (Tất cả tàu thuyền giải trí phải được đăng ký với cơ quan hàng hải.)
  • Pleasure yacht (danh từ): du thuyền giải trí (một loại tàu du ngoạn sang trọng hơn).

    • He spent his summer on a pleasure yacht in the Mediterranean. (Anh ấy đã dành mùa trên một du thuyền giải tríĐịa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Yacht: du thuyền (thường sang trọng hơn kích thước lớn hơn).
  • Cruiser: tàu du lịch (có thể dùng để chỉ tàu du ngoạn nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Recreational boat: thuyền giải trí (một thuật ngữ tổng quát hơn).
    • Many families buy a recreational boat for weekend fishing trips. (Nhiều gia đình mua thuyền giải trí cho các chuyến câu cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pleasure boat", nhưng cụm từ sau có thể dùng trong ngữ cảnh mơ ước): - "A pleasure boat of one's own": một tàu du ngoạn của riêng ai đó (ám chỉ sự giàu có tự do). - He always dreamed of having a pleasure boat of his own to escape the city life. (Anh ấy luôn mơ ước một tàu du ngoạn của riêng mình để thoát khỏi cuộc sống thành phố.)